Trang chủ  >  Sản phẩm  >  Inverter Auxsol ASN-75TL-G2 3 pha 75kW
Inverter Auxsol ASN-75TL-G2 3 pha 75kW

Tài liệu sản phẩm

1 tài liệu
AUXSOL Bảo hành: Sẵn kho

Inverter Auxsol ASN-75TL-G2 3 pha 75kW

Model: ASN-75TL-G2

Giá: Tính báo giá toàn hệ thống

Công suất AC: 75kW · Pha: 3

Thông số kỹ thuật

Điện áp HV
Loại hệ thống On-Grid (bám tải)
Hiệu suất tối đa 98,6%
Dòng điện chuỗi tối đa 48 A, tương thích hoàn hảo với mô-đun 182/210 mm
Hỗ trợ cấu hình dư phía DC lên đến 1,5 lần
Điện áp khởi động cực thấp, dải điện áp hoạt động siêu rộng
Tùy chọn giám sát chuỗi giúp nhận diện chính xác bất thường của từng chuỗi pi
Tùy chọn chức năng khắc phục PID hỗ trợ tăng sản lượng điện của hệ thống
Tùy chọn AFCI chống hồ quang thông minh, giảm nguy cơ cháy nổ
Thiết kế chống sét lan truyền cấp 2 AC/DC tối đa 20 kA, chủ động giảm rủi ro do sét
Hỗ trợ quét đường cong I–V nhận diện chính xác bất thường của chuỗi pin
Hỗ trợ đấu nối dây nhôm tiết kiệm chi phí cáp AC
Thiết kế EMC cấp thiết bị gia dụng giảm nhiễu điện từ
Model ASN-75TL-G2
Thông số kỹ thuật ASN-50TL-G2 ASN-60TL-G2 ASN-70TL-G2 ASN-75TL-G2 ASN-80TL-G2
Đầu vào DC (Input DC)
Công suất đầu vào tối đa 75kW 90kW 105kW 112.5kW 120kW
Điện áp đầu vào tối đa \multicolumn{5}{c }{1100V}
Điện áp danh định \multicolumn{5}{c }{630V}
Điện áp khởi động \multicolumn{5}{c }{180V}
Dải điện áp MPPT \multicolumn{5}{c }{150-1000V}
Dòng điện đầu vào tối đa 40A*4 \multicolumn{4}{c }{48A*4}
Dòng ngắn mạch đầu vào tối đa 50A*4 \multicolumn{4}{c }{60A*4}
Số lượng MPPT \multicolumn{5}{c }{4}
Số chuỗi đầu vào tối đa 8 \multicolumn{4}{c }{12}
Đầu ra AC (Output AC)
Công suất đầu ra danh định 50kW 60kW 70kW 75kW 80kW
Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 55kVA 66kVA 77kVA 82.5kVA 88kVA
Công suất đầu ra tối đa 55kW 66kW 77kW 82.5kW 88kW
Điện áp lưới danh định \multicolumn{5}{c }{220V/380V, 230V/400V, 3/N/PE}
Dải điện áp lưới \multicolumn{5}{c }{162-300V (Điện áp pha), 280-520V (Điện áp dây)}
Tần số lưới danh định \multicolumn{5}{c }{50Hz/60Hz}
Dòng điện đầu ra lưới danh định 72.2A 86.6A 101A 108.3A 115.5A
Dòng điện đầu ra tối đa 79.4A 95.3A 111A 119.1A 127A
Hệ số công suất \multicolumn{5}{c }{> 0.99 (0.8 dẫn trước ... 0.8 trễ)}
THDi \multicolumn{5}{c }{< 3%}
Hiệu suất (Efficiency)
Hiệu suất tối đa \multicolumn{5}{c }{98.60%}
Hiệu suất EU \multicolumn{5}{c }{98.30%}
Hiệu suất MPPT \multicolumn{5}{c }{> 99.8%}
Bảo vệ (Protection)
Công tắc DC tích hợp \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Bảo vệ ngược cực DC \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Bảo vệ chống cô lập (Anti-islanding) \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Bảo vệ ngắn mạch \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Bảo vệ quá dòng đầu ra \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Bảo vệ chống sét lan truyền DC \multicolumn{5}{c }{Loại II (Type II)}
Bảo vệ chống sét lan truyền AC \multicolumn{5}{c }{Loại II (Type II)}
Phát hiện trở kháng cách điện \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Giám sát lỗi chạm đất \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Giám sát dòng rò dư \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Bảo vệ nhiệt độ \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Bảo vệ quá áp AC \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Bảo vệ quá áp DC \multicolumn{5}{c }{Có (Yes)}
Giám sát chuỗi (Strings monitoring) \multicolumn{5}{c }{Tùy chọn (Optional)}
Giám sát tải 24 giờ \multicolumn{5}{c }{Tùy chọn (Optional)}
Tích hợp AFCI (Bảo vệ lỗi hồ quang DC) \multicolumn{5}{c }{Tùy chọn (Optional)}
Tích hợp phục hồi PID \multicolumn{5}{c }{Tùy chọn (Optional)}
Chống chảy ngược (Anti-backflow) \multicolumn{5}{c }{Tùy chọn (Optional)}
Dữ liệu chung (General Data)
Kích thước (Rộng * Cao * Sâu) \multicolumn{5}{c }{735 * 530 * 285 mm}
Trọng lượng \multicolumn{5}{c }{60 kg}
Tiêu thụ tự thân (ban đêm) \multicolumn{5}{c }{< 1W (Không tính giám sát tải 24h)}
Dải nhiệt độ hoạt động \multicolumn{5}{c }{-30... +60°C}
Khái niệm làm mát \multicolumn{5}{c }{Làm mát bằng quạt (Fan-cooling)}
Độ cao hoạt động tối đa \multicolumn{5}{c }{4000m (Giảm công suất trên 3000m)}
Độ ẩm tương đối \multicolumn{5}{c }{0 - 100%}
Cấp bảo vệ (Ingress protection) \multicolumn{5}{c }{IP66}
Cấu trúc topology \multicolumn{5}{c }{Không biến áp (Transformerless)}
Tiêu chuẩn kết nối lưới \multicolumn{5}{c }{NB/T 32004, EN50549-1}
Tiêu chuẩn An toàn/EMC \multicolumn{5}{c }{IEC/EN 62109-1/2, EN IEC 61000-6-2/4, EN IEC 61000-3-11, EN IEC 61000-3-12}
Loại cổng kết nối DC \multicolumn{5}{c }{Đầu nối MC4 (MC4 connector)}
Loại cổng kết nối AC \multicolumn{5}{c }{Đầu cuối OT (OT terminal)}

Nhận tư vấn sản phẩm này

Để lại thông tin để nhận tư vấn và bảng giá phù hợp.

Đăng ký trở thành đối tác

Điền thông tin để nhận bảng giá sỉ và chính sách đối tác chi tiết

🎉
Đăng ký thành công!
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn sớm nhất để gửi bảng giá sỉ và chính sách đối tác chi tiết.
Mascot Sunbex
Trợ lý ảo Sunbex
Đang trực tuyến
Xin chào! Tôi là Trợ lý ảo AI của Sunbex Solar. Tôi có thể giải đáp cho bạn về thông số sản phẩm, chính sách bảo hành, lắp đặt và giao nhận từ dữ liệu tri thức của chúng tôi. Bạn cần tư vấn sản phẩm hay hỗ trợ kỹ thuật nào?